Tăng miễn dịch, ngừa ung thư với đậu cô ve

0

(SGTTO) –  Với hàm lượng hợp chất lysine cao, đậu cô ve (đậu que) thường được ăn chung với hạt bắp và trở thành nguồn cung cấp protein hiệu quả trong chế độ ăn của mỗi người.

Đậu cô ve được phân làm hai nhóm chính là đậu thấp (bụi cây) và đậu leo. Hai loại đậu này rất giống nhau và đều được tiêu thụ theo cùng một cách: ăn tươi sống hoặc nấu chín bằng cách hấp, luộc, xào, hay thêm vào các món hầm và kho.

Đậu cô ve có hai màu phổ biến là xanh lá hoặc màu tím, tuy nhiên, loại đậu màu tím cũng sẽ chuyển sang màu xanh lá khi được nấu chín. Lá của cây đậu cô ve cũng có thể ăn được. Loại đậu cô ve màu tím có hàm lượng phenolic cao hơn (cho dù nó bị chuyển sang màu xanh khi được nấu chín), vì vậy loại đậu này có tác dụng chống viêm tốt hơn.

Đậu cô ve là một loại rau rất phổ biến, được các nhà nghiên cứu nhận định rằng ăn càng thường xuyên sẽ tạo ra các lợi ích sức khoẻ đáng kể. Thường xuyên ăn đậu cô ve (ăn sống hoặc nấu chín) khoảng bốn lần một tuần được xem là tưởng cho sức khoẻ. Mặc dù trong đậu cô ve cũng có chứa một số yếu tố chống dinh dưỡng như các chất ức chế protease, tannin và axit phytic, nhưng nhìn chung đậu cô ve vẫn là một loại thực phẩm tuyệt vời.

Tăng cường hệ thống miễn dịch, ngừa ung thư

Ăn đậu cô ve giúp làm giảm nguy cơ ung thư ở người nhờ phân tử không phân hủy trong đậu giúp ngăn chặn các chất gây ung thư. Hoạt tính kháng ung thư của đậu cô ve liên quan đến thành phần tinh bột và chất xơ, cũng như các hợp chất phenolic, axit phytic và chất ức chế protease.

Việc ăn đậu thường xuyên giúp giảm thiểu nguy cơ ung thư về đường ruột, một phần bằng cách ức chế các hợp chất gây đột biến gen như nitrosamine, hydrocarbon và mycotoxin.

Sức khỏe nội tiết và tim mạch

Đậu cô ve rất tốt cho sức khoẻ, không chỉ với những người khoẻ mạnh mà cả những người mắc phải hội chứng chuyển hoá và bệnh tiểu đường. Đậu cô ve đã được chứng minh là có khả năng làm giảm lượng cholesterol – đặc biệt là cholesterol LDL – chủ yếu nhờ vào hàm lượng kháng tinh bột và chất xơ trong đậu.

Kháng tinh bột và các hợp chất chất xơ trong đậu đã được chứng minh là có thể kiểm soát hội chứng chuyển hoá bằng cách trì hoãn sự hấp thụ và sự chuyển hoá glucose, cải thiện việc sử dụng chất béo, và kiểm soát sự thèm ăn bằng cách làm tăng cảm giác no.

Đậu cũng có vai trò bảo vệ trước sự phát triển của bệnh tiểu đường loại 2. Thành phần chất xơ trong đậu ngăn ngừa mức glucose tăng cao, dẫn đến làm giảm lượng insulin và các phản ứng đường huyết – đậu có chỉ số đường huyết glycaemic index (GI) rất thấp là 20 (so với khoai tây là 85 và bánh mì ngũ cốc là 77). Tiêu thụ các loại thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp được đánh giá là phương pháp hữu ích để giảm béo phì và tiểu đường. Một nghiên cứu của Úc chỉ ra rằng sự sụt giảm 10% trong chỉ số đường huyết GI của một chế độ ăn sẽ dẫn đến sự gia tăng 30% độ nhạy cảm với insulin.

Chống béo phì

Chất ức chế alpha-amylase trong đậu có tác dụng chống béo phì bằng cách ngăn chặn việc tiêu hoá tinh bột, gây ra sự hạn chế năng lượng và từ đó huy động lượng mỡ dự trữ trong cơ thể. Đậu cũng giúp kiểm soát sự thèm ăn bằng một loại chiết xuất làm giảm hiệu ứng của glucose và insulin sau bữa ăn, ngăn chặn sự tiết ra các nội tiết tố ghrelin (thường được gọi là hormone đói) và hạn chế cảm giác thèm ăn.

Một công dụng khá bất ngờ của lá đậu cô ve là bẫy rệp – một cách làm phổ biến của người châu Âu. Những sợi lông siêu nhỏ trên lá cây đậu cô ve có thể bẫy được côn trùng.

K.P.

Theo WellBeing

Mời bạn đóng góp ý kiến

Please enter your comment!
Please enter your name here